以礼相争 dĩ lễ tương tranh Hán Việt: dĩ lễ tương tranh Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 禮 (lễ) + 相 (tương) + 爭 (tranh)Hán Việtdĩ lễ tương tranhTừ loạithànhCấu tạo以 + 禮 + 相 + 爭 · dĩ + lễ + tương + tranh nghĩa thành phần: dĩ + lễ + tương + tranh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dùng lễ tranh luậnBiên soạn argue with sb. in a civil wayEngCihui 以禮相爭 ǐlǐxiāngzhēng f.e. argue with sb. in a civil way Từ liên quan Gần nghĩa以礼相待 · 相争的 · 以礼悔祸 · 以礼制军