以禮相爭 dĩ lễ tương tranh Hán Việt: dĩ lễ tương tranh Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 禮 (lễ) + 相 (tương) + 爭 (tranh)Hán Việtdĩ lễ tương tranhCấu tạo以 + 禮 + 相 + 爭 · dĩ + lễ + tương + tranh nghĩa thành phần: dĩ + lễ + tương + tranh Nghĩa EngCihui 以禮相爭 ǐlǐxiāngzhēng f.e. argue with sb. in a civil way