以種種藉口

dĩ chủng chủng tạ khẩu

Hán Việt: dĩ chủng chủng tạ khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (chủng) + (chủng) + (tạ) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui on some pretext or other