以竟全功

dĩ cánh toàn công

Hán Việt: dĩ cánh toàn công

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (cánh) + (toàn) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以竟全功 ǐjìngquángōng f.e. 1. bring a task to a successful conclusion 2. accomplish the whole task at one stroke