以筦窺天

yǐ guǎn kuī tiān dĩ quản khuy thiên

Hán Việt: dĩ quản khuy thiên · Pinyin: yǐ guǎn kuī tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (quản) + (khuy) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筦,同“管”。比喻同闻狭隘或看事片面。见“以管窥天”。
  • Tân Hoa Tự Điển 筦,同管”。比喻同闻狭隘或看事片面。见以管窥天”。