以管輸送 dĩ quản thâu tống Hán Việt: dĩ quản thâu tống Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 管 (quản) + 輸 (thâu) + 送 (tống)Hán Việtdĩ quản thâu tốngCấu tạo以 + 管 + 輸 + 送 · dĩ + quản + thâu + tống nghĩa thành phần: dĩ + quản + thâu + tống Nghĩa EngCihui pipage