以索續組 yǐ suǒ xù zǔ · dĩ tác tục tổ Hán Việt: dĩ tác tục tổ · Pinyin: yǐ suǒ xù zǔ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 索 (tác) + 續 (tục) + 組 (tổ)Pinyinyǐ suǒ xù zǔHán Việtdĩ tác tục tổCấu tạo以 + 索 + 續 + 組 · dĩ + tác + tục + tổ nghĩa thành phần: dĩ + tác + tục + tổ