以索續組

yǐ suǒ xù zǔ dĩ tác tục tổ

Hán Việt: dĩ tác tục tổ · Pinyin: yǐ suǒ xù zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tác) + (tục) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用粗绳去连接丝带。比喻后继者的才学远逊前人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用粗绳去连接丝带。比喻后继者的才学远逊前人。