以紫亂朱 yǐ zǐ luàn zhū · dĩ tử loạn chu Hán Việt: dĩ tử loạn chu · Pinyin: yǐ zǐ luàn zhū Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 紫 (tử) + 亂 (loạn) + 朱 (chu)Pinyinyǐ zǐ luàn zhūHán Việtdĩ tử loạn chuCấu tạo以 + 紫 + 亂 + 朱 · dĩ + tử + loạn + chu nghĩa thành phần: dĩ + tử + loạn + chu