以絕後患
dĩ tuyệt hậu hoạn
Hán Việt: dĩ tuyệt hậu hoạn · Pinyin: yǐ jué hòu huàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 消除祸根,来杜绝以后可能产生的祸患。
Eng
- Cihui 以絕後患 ǐjuéhòuhuàn f.e. avoid trouble later on
Hán Việt: dĩ tuyệt hậu hoạn · Pinyin: yǐ jué hòu huàn