以義割恩

yǐ yì gē ēn dĩ nghĩa cát ân

Hán Việt: dĩ nghĩa cát ân · Pinyin: yǐ yì gē ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nghĩa) + (cát) + (ân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為正義公理而割捨私人間的恩情。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝成趙皇后傳》:「恩之所不能已者,義之所割也」句下唐.顏師古.注:「言以義割恩也。」