以義斷恩 yǐ yì duàn ēn · dĩ nghĩa đoạn ân Hán Việt: dĩ nghĩa đoạn ân · Pinyin: yǐ yì duàn ēn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 義 (nghĩa) + 斷 (đoạn) + 恩 (ân)Pinyinyǐ yì duàn ēnHán Việtdĩ nghĩa đoạn ânCấu tạo以 + 義 + 斷 + 恩 · dĩ + nghĩa + đoạn + ân nghĩa thành phần: dĩ + nghĩa + đoạn + ân