以羽扣鍾 yǐ yǔ kòu zhōng · dĩ vũ khấu chung Hán Việt: dĩ vũ khấu chung · Pinyin: yǐ yǔ kòu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 羽 (vũ) + 扣 (khấu) + 鍾 (chung)Pinyinyǐ yǔ kòu zhōngHán Việtdĩ vũ khấu chungCấu tạo以 + 羽 + 扣 + 鍾 · dĩ + vũ + khấu + chung nghĩa thành phần: dĩ + vũ + khấu + chung