以羽扣鍾

yǐ yǔ kòu zhōng dĩ vũ khấu chung

Hán Việt: dĩ vũ khấu chung · Pinyin: yǐ yǔ kòu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (vũ) + (khấu) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用羽毛敲钟。比喻才疏学浅却不自量力地做根本办不到的事情。也比喻拿浅显的东西向学识渊博的人请教,