以肉去蟻

yǐ ròu qù yǐ dĩ nhục khứ nghĩ

Hán Việt: dĩ nhục khứ nghĩ · Pinyin: yǐ ròu qù yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhục) + (khứ) + (nghĩ)