以肉啖虎

yǐ ròu dàn hǔ dĩ nhục đạm hổ

Hán Việt: dĩ nhục đạm hổ · Pinyin: yǐ ròu dàn hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhục) + (đạm) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻白白地送死。同“以肉喂虎”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"以肉餧虎"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻白白地送死。同以肉喂虎”。