以自然力

dĩ tự nhiên lực

Hán Việt: dĩ tự nhiên lực

Tổng quan

vốn, tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên

Cấu tạo: (dĩ) + (tự) + (nhiên) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn, tự nhiên, đương nhiên, tất nhiên, cố nhiên