以色事人 yǐ sè shì rén · dĩ sắc sự nhân Hán Việt: dĩ sắc sự nhân · Pinyin: yǐ sè shì rén Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 事 (sự) + 人 (nhân)Pinyinyǐ sè shì rénHán Việtdĩ sắc sự nhânCấu tạo以 + 色 + 事 + 人 · dĩ + sắc + sự + nhân nghĩa thành phần: dĩ + sắc + sự + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇女以姿色来博取男人的欢心。