以莛扣鍾

yǐ tíng kòu zhōng dĩ đình khấu chung

Hán Việt: dĩ đình khấu chung · Pinyin: yǐ tíng kòu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đình) + (khấu) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莛:草茎。用草茎打钟,毫无声响。比喻应答的双方才学悬殊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"以莛撞钟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 莛草茎。用草茎打钟,毫无声响。比喻应答的双方才学悬殊。