以莛撞鐘

yǐ tíng zhuàng zhōng dĩ đình chàng chung

Hán Việt: dĩ đình chàng chung · Pinyin: yǐ tíng zhuàng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (đình) + (chàng) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莛:草茎。用草茎打钟,毫无声响。比喻才识浅陋的人向高明的学者发问,得不到回答。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用草茎打钟,毫无声响。比喻才识浅陋的人向高明的学者发问,得不到回答。 2.比喻应答的双方才学悬殊。
  • Tân Hoa Tự Điển 莛草茎。用草茎打钟,毫无声响。比喻才识浅陋的人向高明的学者发问,得不到回答。