以虛爲實,以實爲虛

yǐ xū wéi shí,yǐ shí wéi xū

Pinyin: yǐ xū wéi shí,yǐ shí wéi xū

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (hư) + (vi) + (thật) + + (dĩ) + (thật) + (vi) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚:空;实:满。军事上迷惑对方,使其难辨虚实、真伪的一种战术。