以螺絲擰緊 yǐ luó sī níng jǐn · dĩ loa ti ninh khẩn Hán Việt: dĩ loa ti ninh khẩn · Pinyin: yǐ luó sī níng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 螺 (loa) + 絲 (ti) + 擰 (ninh) + 緊 (khẩn)Pinyinyǐ luó sī níng jǐnHán Việtdĩ loa ti ninh khẩnCấu tạo以 + 螺 + 絲 + 擰 + 緊 · dĩ + loa + ti + ninh + khẩn nghĩa thành phần: dĩ + loa + ti + ninh + khẩn