以衆暴寡 yǐ zhòng bào guǎ · dĩ chúng bạo quả Hán Việt: dĩ chúng bạo quả · Pinyin: yǐ zhòng bào guǎ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 衆 (chúng) + 暴 (bạo) + 寡 (quả)Pinyinyǐ zhòng bào guǎHán Việtdĩ chúng bạo quảCấu tạo以 + 衆 + 暴 + 寡 · dĩ + chúng + bạo + quả nghĩa thành phần: dĩ + chúng + bạo + quả Nghĩa EngCihui 以眾暴寡 ǐzhòngbàoguǎ f.e. bully the minority