以補所失 dĩ bổ sở thất Hán Việt: dĩ bổ sở thất Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 補 (bổ) + 所 (sở) + 失 (thất)Hán Việtdĩ bổ sở thấtCấu tạo以 + 補 + 所 + 失 · dĩ + bổ + sở + thất nghĩa thành phần: dĩ + bổ + sở + thất Nghĩa EngCihui 以補所失 ǐbǔsuǒshī f.e. repay the loss