以亲为解 dĩ thân vi giải Hán Việt: dĩ thân vi giải Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 亲 (thân) + 为 (vi) + 解 (giải)Hán Việtdĩ thân vi giảiCấu tạo以 + 亲 + 为 + 解 · dĩ + thân + vi + giải nghĩa thành phần: dĩ + thân + vi + giải