以親爲解 yǐ qīn wéi jiě · dĩ thân vi giải Hán Việt: dĩ thân vi giải · Pinyin: yǐ qīn wéi jiě Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 親 (thân) + 爲 (vi) + 解 (giải)Pinyinyǐ qīn wéi jiěHán Việtdĩ thân vi giảiCấu tạo以 + 親 + 爲 + 解 · dĩ + thân + vi + giải nghĩa thành phần: dĩ + thân + vi + giải