以解倒懸
dĩ giải đảo huyền
Hán Việt: dĩ giải đảo huyền · Pinyin: yǐ jiě dào xuán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解:解救;倒悬:头朝下悬挂着。比喻解除百姓的困苦。
Eng
- Cihui 以解倒懸 ǐjiědàoxuán f.e. so as to relieve one's distress
Hán Việt: dĩ giải đảo huyền · Pinyin: yǐ jiě dào xuán