以詞害意

yǐ cí hài yì dĩ từ hại ý

Hán Việt: dĩ từ hại ý · Pinyin: yǐ cí hài yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (từ) + (hại) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以詞害意 ǐcíhàiyì f.e. allow the words to interfere with the thought