以計代戰 yǐ jì dài zhàn · dĩ kế đại chiến Hán Việt: dĩ kế đại chiến · Pinyin: yǐ jì dài zhàn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 計 (kế) + 代 (đại) + 戰 (chiến)Pinyinyǐ jì dài zhànHán Việtdĩ kế đại chiếnCấu tạo以 + 計 + 代 + 戰 · dĩ + kế + đại + chiến nghĩa thành phần: dĩ + kế + đại + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用计谋来代替阵前的交战。Tân Hoa Tự Điển 1.用计谋来代替阵前的交战。