以計取勝 dĩ kế thủ thắng Hán Việt: dĩ kế thủ thắng Tổng quan thắng, cáo già hơn, láu cá hơn Cấu tạo: 以 (dĩ) + 計 (kế) + 取 (thủ) + 勝 (thắng)Hán Việtdĩ kế thủ thắngCấu tạo以 + 計 + 取 + 勝 · dĩ + kế + thủ + thắng nghĩa thành phần: dĩ + kế + thủ + thắng Nghĩa ViệtCihui thắng, cáo già hơn, láu cá hơn