以誠相見 yǐ chéng xiāng jiàn · dĩ thành tương kiến Hán Việt: dĩ thành tương kiến · Pinyin: yǐ chéng xiāng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 誠 (thành) + 相 (tương) + 見 (kiến)Pinyinyǐ chéng xiāng jiànHán Việtdĩ thành tương kiếnCấu tạo以 + 誠 + 相 + 見 · dĩ + thành + tương + kiến nghĩa thành phần: dĩ + thành + tương + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真心实意地相对待。