以诚相见

yǐ chéng xiāng jiàndĩ thành tương kiến

Hán Việt: dĩ thành tương kiến · Pinyin: yǐ chéng xiāng jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

真心实意地相对待。

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 誠 (thành) + 相 (tương) + 見 (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真心实意地相对待。

Từ liên quan

Gần nghĩa

相见恨晚 · 相見道 · 相见无日 · 相见以诚 · 以诚相与 · 以诚相待 · 相见恨晩 · 相见不如怀念