以謝天下 dĩ tạ thiên hạ Hán Việt: dĩ tạ thiên hạ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 謝 (tạ) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtdĩ tạ thiên hạCấu tạo以 + 謝 + 天 + 下 · dĩ + tạ + thiên + hạ nghĩa thành phần: dĩ + tạ + thiên + hạ Nghĩa EngCihui 以謝天下 ǐxiètiānxià f.e. in order to appease public indignation