以貍饵鼠 dĩ li nhị thử Hán Việt: dĩ li nhị thử Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 貍 (li) + 饵 (nhị) + 鼠 (thử)Hán Việtdĩ li nhị thửCấu tạo以 + 貍 + 饵 + 鼠 · dĩ + li + nhị + thử nghĩa thành phần: dĩ + li + nhị + thử