以資彌補 dĩ tư di bổ Hán Việt: dĩ tư di bổ Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 資 (tư) + 彌 (di) + 補 (bổ)Hán Việtdĩ tư di bổCấu tạo以 + 資 + 彌 + 補 · dĩ + tư + di + bổ nghĩa thành phần: dĩ + tư + di + bổ Nghĩa EngCihui 以資彌補 ǐzīmíbǔ f.e. make up the deficit