以資切磋

yǐ zī qiē cuō dĩ tư thiết tha

Hán Việt: dĩ tư thiết tha · Pinyin: yǐ zī qiē cuō

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tư) + (thiết) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资:帮助;切磋:古代把兽骨、象牙磨制成器物。借以帮助共同研究。