以踵解結

yǐ zhǒng jiě jié dĩ chủng giải kết

Hán Việt: dĩ chủng giải kết · Pinyin: yǐ zhǒng jiě jié

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (chủng) + (giải) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 踵:脚后跟;结:疙瘩。用脚后跟去解疙瘩。比喻做事徒劳无功。