以身抵債

yǐ shēn dǐ zhài dĩ thân để trái

Hán Việt: dĩ thân để trái · Pinyin: yǐ shēn dǐ zhài

Tổng quan

lao động cưỡng bức để trả nợ

Cấu tạo: (dĩ) + (thân) + (để) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động cưỡng bức để trả nợ

Eng

  • CC-CEDICT forced labor to repay a debt
  • Cihui forced labor to repay a debt