以身殉職
dĩ thân tuẫn chức
Hán Việt: dĩ thân tuẫn chức · Pinyin: yǐ shēn xùn zhí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 殉:为实现某一目标而献出生命。为忠于本职工作而献出生命。
- Tân Hoa Tự Điển 1.为忠于本职工作而贡献出生命。
- Tân Hoa Tự Điển 殉为实现某一目标而献出生命。为忠于本职工作而献出生命。
Eng
- Cihui 以身殉職 ǐshēnxùnzhí f.e. die on duty