以身殉職
dĩ thân tuẫn chức
Hán Việt: dĩ thân tuẫn chức · Pinyin: yǐ shēn xùn zhí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 犧牲生命來完成任務。如:「歹徒雖然全數落網,但在槍戰中卻有多位員警以身殉職了。」
Eng
- Cihui 以身殉職 ǐshēnxùnzhí f.e. die on duty
Hán Việt: dĩ thân tuẫn chức · Pinyin: yǐ shēn xùn zhí