以身試險
dĩ thân thí hiểm
Hán Việt: dĩ thân thí hiểm · Pinyin: yǐ shēn shì xiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身:亲身,亲自;试:尝试。试着亲身去做触犯法律的事。指明知故犯。
- Tân Hoa Tự Điển 身亲身,亲自;试尝试。试着亲身去做触犯法律的事。指明知故犯。
Hán Việt: dĩ thân thí hiểm · Pinyin: yǐ shēn shì xiǎn