以軍刀斬

dĩ quân đao trảm

Hán Việt: dĩ quân đao trảm

Tổng quan

kiếm lưỡi cong (của kỵ binh), (số nhiều) (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh, cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy), lực lượng quân sự, sự thống trị quân sự, sự đe doạ binh đao, đâm bằng kiếm, chém bằng kiếm

Cấu tạo: (dĩ) + (quân) + (đao) + (trảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm lưỡi cong (của kỵ binh), (số nhiều) (sử học) kỵ binh; đơn vị kỵ binh, cái gạn thuỷ tinh (nóng chảy), lực lượng quân sự, sự thống trị quân sự, sự đe doạ binh đao, đâm bằng kiếm, chém bằng kiếm