以辭取人 yǐ cí qǔ rén · dĩ từ thủ nhân Hán Việt: dĩ từ thủ nhân · Pinyin: yǐ cí qǔ rén Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 辭 (từ) + 取 (thủ) + 人 (nhân)Pinyinyǐ cí qǔ rénHán Việtdĩ từ thủ nhânCấu tạo以 + 辭 + 取 + 人 · dĩ + từ + thủ + nhân nghĩa thành phần: dĩ + từ + thủ + nhân