以迂爲直 yǐ yū wéi zhí · dĩ vu vi trực Hán Việt: dĩ vu vi trực · Pinyin: yǐ yū wéi zhí Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 迂 (vu) + 爲 (vi) + 直 (trực)Pinyinyǐ yū wéi zhíHán Việtdĩ vu vi trựcCấu tạo以 + 迂 + 爲 + 直 · dĩ + vu + vi + trực nghĩa thành phần: dĩ + vu + vi + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迂:曲折,绕远。用迂回曲折的途径达到近直的目的。