以進爲退

yǐ jìn wéi tuì dĩ tiến vi thối

Hán Việt: dĩ tiến vi thối · Pinyin: yǐ jìn wéi tuì

Tổng quan

Lấy tiến làm lùi

Cấu tạo: (dĩ) + (tiến) + (vi) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lấy tiến làm lùi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指表面上故作进攻的姿态,实际上是准备退却,也指表面故作进升的阶梯,实际上却以此作出退让的打算。

Eng

  • Cihui 以進為退 ǐjìnwéituì f.e. pretend to move ahead in order to hide one's intention to retreat