以進養出 dĩ tiến dưỡng xuất Hán Việt: dĩ tiến dưỡng xuất Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 進 (tiến) + 養 (dưỡng) + 出 (xuất)Hán Việtdĩ tiến dưỡng xuấtCấu tạo以 + 進 + 養 + 出 · dĩ + tiến + dưỡng + xuất nghĩa thành phần: dĩ + tiến + dưỡng + xuất Nghĩa EngCihui 以進養出 ǐjìnyǎngchū f.e. use imports to serve the expansion of exports