以逸制勞

yǐ yì zhì láo dĩ dật chế lao

Hán Việt: dĩ dật chế lao · Pinyin: yǐ yì zhì láo

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (dật) + (chế) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逸:安闲;劳:疲劳。指在战争中做好充分准备,养精蓄锐,等疲乏的敌人来犯时给以迎头痛击。