以酒解醒 yǐ jiǔ jiě xǐng · dĩ tửu giải tỉnh Hán Việt: dĩ tửu giải tỉnh · Pinyin: yǐ jiǔ jiě xǐng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 酒 (tửu) + 解 (giải) + 醒 (tỉnh)Pinyinyǐ jiǔ jiě xǐngHán Việtdĩ tửu giải tỉnhCấu tạo以 + 酒 + 解 + 醒 · dĩ + tửu + giải + tỉnh nghĩa thành phần: dĩ + tửu + giải + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用酒来解酒醉。比喻用有害的方法救急。