以釋羣疑 dĩ thích quần nghi Hán Việt: dĩ thích quần nghi Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 釋 (thích) + 羣 (quần) + 疑 (nghi)Hán Việtdĩ thích quần nghiCấu tạo以 + 釋 + 羣 + 疑 · dĩ + thích + quần + nghi nghĩa thành phần: dĩ + thích + quần + nghi Nghĩa EngCihui 以釋群疑 ǐshìqúnyí f.e. allay doubt in the public's mind