以量對質

dĩ lượng đối chất

Hán Việt: dĩ lượng đối chất

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (lượng) + (đối) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 以量對質 ǐliàngduìzhì f.e. pit quantity against quality