以銖程鎰 yǐ zhū chéng yì · dĩ thù trình dật Hán Việt: dĩ thù trình dật · Pinyin: yǐ zhū chéng yì Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 銖 (thù) + 程 (trình) + 鎰 (dật)Pinyinyǐ zhū chéng yìHán Việtdĩ thù trình dậtCấu tạo以 + 銖 + 程 + 鎰 · dĩ + thù + trình + dật nghĩa thành phần: dĩ + thù + trình + dật