以錐刺地

yǐ zhuī cì dì dĩ trùy thứ địa

Hán Việt: dĩ trùy thứ địa · Pinyin: yǐ zhuī cì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (trùy) + (thứ) + (địa)